american crow
Danh từ:
- Quạ Mỹ: "american crow" là tên gọi của một loài quạ phổ biến ở Bắc Mỹ. Đây là loài chim thuộc họ quạ, có bộ lông đen tuyền, mỏ khỏe và thường sống thành đàn. Loài này được biết đến với trí thông minh cao và tiếng kêu đặc trưng "caw-caw".
- (Quạ Mỹ là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều vùng của Hoa Kỳ.)
- (Tôi thấy một con quạ Mỹ đậu trên hàng rào sáng nay.)
- (Quạ Mỹ nổi tiếng với khả năng sử dụng công cụ.)
"american crow" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài quạ này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như ăn xác chết và kiểm soát côn trùng.
- The american crow helps keep the environment clean by scavenging. (Quạ Mỹ giúp giữ môi trường sạch sẽ bằng cách ăn xác chết.)
"american crow" trong văn hóa dân gian: Ở một số nền văn hóa Bắc Mỹ, quạ Mỹ được xem là biểu tượng của trí tuệ hoặc điềm báo.
- In Native American folklore, the american crow is often a trickster figure. (Trong văn hóa dân gian của người bản địa Mỹ, quạ Mỹ thường là một nhân vật tinh quái.)
- Crow (n): quạ (nói chung, bao gồm nhiều loài).
- A crow is a large black bird. (Một con quạ là một loài chim lớn màu đen.)
- American (adj): thuộc về nước Mỹ.
- The american robin is another common bird. (Chim cổ đỏ Mỹ là một loài chim phổ biến khác.)
- Common crow: quạ thường (một tên gọi khác của quạ Mỹ, nhưng ít phổ biến hơn).
- Corvus brachyrhynchos: tên khoa học của quạ Mỹ.
Không có cụm động từ trực tiếp với "american crow". Tuy nhiên, có thể dùng "crow" trong các cụm như: - Crow about: khoe khoang về điều gì. - He crowed about his victory. (Anh ta khoe khoang về chiến thắng của mình.) - Crow over: hả hê trước thất bại của người khác. - She crowed over her rival's mistake. (Cô ấy hả hê trước sai lầm của đối thủ.)
- As the crow flies: đường chim bay (khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm).
- It's only 10 miles as the crow flies. (Chỉ 10 dặm đường chim bay thôi.)
- Eat crow: thừa nhận sai lầm một cách miễn cưỡng.
- He had to eat crow after being proven wrong. (Anh ta phải thừa nhận sai lầm sau khi bị chứng minh là sai.)